TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กริยาช่วย

grì-yaa-chûaiRTGS kri-ya-chuai /kri˨˩.jaː˧.t͡ɕʰua̯j˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺริgrìthanh thấpphụ âm trungยาyaathanh trungphụ âm thấpช่วยchûaithanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กริยาช่วย nghĩa là trợ động từ.

Nghĩa của กริยาช่วย

Danh từ

  1. Trợ động từ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với กริยาช่วย

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ auxiliary verb.

Câu hỏi thường gặp

กริยาช่วย nghĩa là gì?

กริยาช่วย (danh từ) nghĩa là trợ động từ.

กริยาช่วย đọc thế nào?

กริยาช่วย đọc là grì-yaa-chûai (phiên âm có dấu thanh), RTGS kri-ya-chuai; 3 âm tiết: grì (thanh thấp), yaa (thanh trung), chûai (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.