TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระฎุมพี

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
grà-dum-piiRTGS kra-dum-phi /kra˨˩.dum˧.pʰiː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungดุมdumthanh trungphụ âm trungพีpiithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กระฎุมพี nghĩa là giai cấp tư sản.

Nghĩa của กระฎุมพี

Danh từ

  1. Giai cấp tư sản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bourgeois; bourgeoisie

Câu hỏi thường gặp

กระฎุมพี nghĩa là gì?

กระฎุมพี (danh từ) nghĩa là giai cấp tư sản.

กระฎุมพี đọc thế nào?

กระฎุมพี đọc là grà-dum-pii (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-dum-phi; 3 âm tiết: grà (thanh thấp), dum (thanh trung), pii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.