กลอน
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
glɔɔnRTGS klon
/klɔːn˧/ giọng máy của trình duyệt
กฺลอนglɔɔnthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กลอน nghĩa là chốt cửa, then cửa.
Nghĩa của กลอน
Danh từ
- Chốt cửa, then cửa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rafter.; fastener, as bolt, latch, etc.
- Danh từ poetic work other than โคลง (kloong), ฉันท์ (chǎn), กาพย์ (gàap), and ร่าย (râai).; any kind of poem, poetic work, or piece of poetry.
- Danh từ metal ball, as one which is part of a flail or pendulum.
Câu hỏi thường gặp
กลอน nghĩa là gì?
กลอน (danh từ) nghĩa là chốt cửa, then cửa.
กลอน đọc thế nào?
กลอน đọc là glɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS klon; 1 âm tiết: glɔɔn (thanh trung).