กระจกตา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กระจกตา nghĩa là giác mạc.
Nghĩa của กระจกตา
Danh từ
- Giác mạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cornea.
Câu hỏi thường gặp
กระจกตา nghĩa là gì?
กระจกตา (danh từ) nghĩa là giác mạc.
กระจกตา đọc thế nào?
กระจกตา đọc là grà-jòk-dtaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-chok-ta; 3 âm tiết: grà (thanh thấp), jòk (thanh thấp), dtaa (thanh trung).