TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระจกตา

grà-jòk-dtaaRTGS kra-chok-ta /kra˨˩.t͡ɕok̚˨˩.taː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungจกjòkthanh thấpphụ âm trungตาdtaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กระจกตา nghĩa là giác mạc.

Nghĩa của กระจกตา

Danh từ

  1. Giác mạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cornea.

Câu hỏi thường gặp

กระจกตา nghĩa là gì?

กระจกตา (danh từ) nghĩa là giác mạc.

กระจกตา đọc thế nào?

กระจกตา đọc là grà-jòk-dtaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-chok-ta; 3 âm tiết: grà (thanh thấp), jòk (thanh thấp), dtaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.