กลัว
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กลัว nghĩa là sợ, hãi.
Nghĩa của กลัว
Động từ
- Sợ, hãi, sợ hãi.
Từ ghép có กลัว
Câu ví dụ với กลัว
- คุณกลัวทอมไหม? Bạn có sợ Tom không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8817756
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fear, to be afraid
Câu hỏi thường gặp
กลัว nghĩa là gì?
กลัว (động từ) nghĩa là sợ, hãi.
กลัว đọc thế nào?
กลัว đọc là gluua (phiên âm có dấu thanh), RTGS klua; 1 âm tiết: gluua (thanh trung).