TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กลัว

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gluuaRTGS klua /klua̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺลัวgluuathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การกลัว, ความกลัว (thêm การ/ความ phía trước)

กลัว nghĩa là sợ, hãi.

Nghĩa của กลัว

Động từ

  1. Sợ, hãi, sợ hãi.

Từ ghép có กลัว

Câu ví dụ với กลัว

  • คุณกลัวทอมไหม? Bạn có sợ Tom không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8817756

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fear, to be afraid

Câu hỏi thường gặp

กลัว nghĩa là gì?

กลัว (động từ) nghĩa là sợ, hãi.

กลัว đọc thế nào?

กลัว đọc là gluua (phiên âm có dấu thanh), RTGS klua; 1 âm tiết: gluua (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.