TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กร่อย

grɔ̀iRTGS kroi /krɔj˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺร็่อยgrɔ̀ithanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความกร่อย (thêm การ/ความ phía trước)

กร่อย nghĩa là lợ.

Nghĩa của กร่อย

Tính từ

  1. Lợ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ brackish; briny (of water).; dull; lifeless; plain.

Câu hỏi thường gặp

กร่อย nghĩa là gì?

กร่อย (tính từ) nghĩa là lợ.

กร่อย đọc thế nào?

กร่อย đọc là grɔ̀i (phiên âm có dấu thanh), RTGS kroi; 1 âm tiết: grɔ̀i (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.