กระถางดอกไม้
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กระถางดอกไม้ nghĩa là chậu, chậu hoa.
Nghĩa của กระถางดอกไม้
Danh từ
- Chậu, chậu hoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flowerpot
Câu hỏi thường gặp
กระถางดอกไม้ nghĩa là gì?
กระถางดอกไม้ (danh từ) nghĩa là chậu, chậu hoa.
กระถางดอกไม้ đọc thế nào?
กระถางดอกไม้ đọc là grà-tǎang-dɔ̀ɔk-máai (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-thang-dok-mai; 4 âm tiết: grà (thanh thấp), tǎang (thanh lên), dɔ̀ɔk (thanh thấp), máai (thanh cao).