กรงเล็บ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กรงเล็บ nghĩa là móng, vuốt.
Nghĩa của กรงเล็บ
Danh từ
- Móng, vuốt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ claw; talon
Câu hỏi thường gặp
กรงเล็บ nghĩa là gì?
กรงเล็บ (danh từ) nghĩa là móng, vuốt.
กรงเล็บ đọc thế nào?
กรงเล็บ đọc là grong-lép (phiên âm có dấu thanh), RTGS krong-lep; 2 âm tiết: grong (thanh trung), lép (thanh cao).