TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กรงเล็บ

grong-lépRTGS krong-lep /kroŋ˧.lep̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺรงgrongthanh trungphụ âm trungเล็บlépthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กรงเล็บ nghĩa là móng, vuốt.

Nghĩa của กรงเล็บ

Danh từ

  1. Móng, vuốt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ claw; talon

Câu hỏi thường gặp

กรงเล็บ nghĩa là gì?

กรงเล็บ (danh từ) nghĩa là móng, vuốt.

กรงเล็บ đọc thế nào?

กรงเล็บ đọc là grong-lép (phiên âm có dấu thanh), RTGS krong-lep; 2 âm tiết: grong (thanh trung), lép (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.