TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระต๊อบ

grà-dtɔ́pRTGS kra-top /kra˨˩.tɔp̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungต็๊อบdtɔ́pthanh caophụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: หลัง

กระต๊อบ nghĩa là chòi, lán.

Nghĩa của กระต๊อบ

Danh từ

  1. Chòi, lán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shack; hut.

Câu hỏi thường gặp

กระต๊อบ nghĩa là gì?

กระต๊อบ (danh từ) nghĩa là chòi, lán.

กระต๊อบ đọc thế nào?

กระต๊อบ đọc là grà-dtɔ́p (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-top; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), dtɔ́p (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.