กระต๊อบ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กระต๊อบ nghĩa là chòi, lán.
Nghĩa của กระต๊อบ
Danh từ
- Chòi, lán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shack; hut.
Câu hỏi thường gặp
กระต๊อบ nghĩa là gì?
กระต๊อบ (danh từ) nghĩa là chòi, lán.
กระต๊อบ đọc thế nào?
กระต๊อบ đọc là grà-dtɔ́p (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-top; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), dtɔ́p (thanh cao).