TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระบอง

grà-bɔɔngRTGS kra-bong /kra˨˩.bɔːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungบองbɔɔngthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กระบอง nghĩa là dùi cui, gậy tày.

Nghĩa của กระบอง

Danh từ

  1. Dùi cui, gậy tày, gậy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ club; bat; baton

Câu hỏi thường gặp

กระบอง nghĩa là gì?

กระบอง (danh từ) nghĩa là dùi cui, gậy tày.

กระบอง đọc thế nào?

กระบอง đọc là grà-bɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-bong; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), bɔɔng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.