กล่อง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กล่อง nghĩa là hộp, hộp giấy, hộp các-tông.
Nghĩa của กล่อง
Danh từ
- Hộp.
- Hộp giấy, hộp các-tông.
Từ ghép có กล่อง
- กล่องดำ — Hộp đen.
- กล่องดนตรี — Hộp nhạc.
- กล่องเสียง — Thanh quản.
Câu ví dụ với กล่อง
- ฉันเปิดกล่องและมองเข้าไปข้างใน Tôi mở hộp và nhìn vào bên trong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679060
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ box; carton
Câu hỏi thường gặp
กล่อง nghĩa là gì?
กล่อง (danh từ) nghĩa là hộp, hộp giấy, hộp các-tông.
กล่อง đọc thế nào?
กล่อง đọc là glɔ̀ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS klong; 1 âm tiết: glɔ̀ng (thanh thấp).