TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กง

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gongRTGS kong /koŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กงgongthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กง nghĩa là vòng tròn, đường tròn.

Nghĩa của กง

Danh từ

  1. Vòng tròn, đường tròn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ring; rim; circle; arc; wheel of life; (แม่~, มาตรา~) a group of words/syllables ending with -ŋ sound
  • Danh từ used in กงการ (gong-gaan, “affair, business”)

Câu hỏi thường gặp

กง nghĩa là gì?

กง (danh từ) nghĩa là vòng tròn, đường tròn.

กง đọc thế nào?

กง đọc là gong (phiên âm có dấu thanh), RTGS kong; 1 âm tiết: gong (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.