กระบะ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กระบะ nghĩa là mâm, khay.
Nghĩa của กระบะ
Danh từ
- Mâm, khay.
Từ ghép có กระบะ
- รถกระบะ — Xe bán tải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tray.
Câu hỏi thường gặp
กระบะ nghĩa là gì?
กระบะ (danh từ) nghĩa là mâm, khay.
กระบะ đọc thế nào?
กระบะ đọc là grà-bà (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-ba; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), bà (thanh thấp).