TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กล้องดูดาว

glɔ̂ng-duu-daaoRTGS klong-du-dao /klɔŋ˥˩.duː˧.daːw˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺล็้องglɔ̂ngthanh xuốngphụ âm trungดูduuthanh trungphụ âm trungดาวdaaothanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กล้องดูดาว nghĩa là kính thiên văn, kính viễn vọng.

Nghĩa của กล้องดูดาว

Danh từ

  1. Kính thiên văn, kính viễn vọng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với กล้องดูดาว

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ telescope

Câu hỏi thường gặp

กล้องดูดาว nghĩa là gì?

กล้องดูดาว (danh từ) nghĩa là kính thiên văn, kính viễn vọng.

กล้องดูดาว đọc thế nào?

กล้องดูดาว đọc là glɔ̂ng-duu-daao (phiên âm có dấu thanh), RTGS klong-du-dao; 3 âm tiết: glɔ̂ng (thanh xuống), duu (thanh trung), daao (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.