TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระท้อน

grà-tɔ́ɔnRTGS kra-thon /kra˨˩.tʰɔːn˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungท้อนtɔ́ɔnthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กระท้อน nghĩa là sấu đỏ.

Nghĩa của กระท้อน

Danh từ

  1. Sấu đỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ santol.

Câu hỏi thường gặp

กระท้อน nghĩa là gì?

กระท้อน (danh từ) nghĩa là sấu đỏ.

กระท้อน đọc thế nào?

กระท้อน đọc là grà-tɔ́ɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-thon; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), tɔ́ɔn (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.