TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระบวน

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
grà-buuanRTGS kra-buan /kra˨˩.bua̯n˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungบวนbuuanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กระบวน nghĩa là sự phô trương.

Nghĩa của กระบวน

Danh từ

  1. Sự phô trương.

Từ ghép có กระบวน

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ model; standard; process; procedure; method; procession; parade; line; order; succession

Câu hỏi thường gặp

กระบวน nghĩa là gì?

กระบวน (danh từ) nghĩa là sự phô trương.

กระบวน đọc thế nào?

กระบวน đọc là grà-buuan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-buan; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), buuan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.