กระบวน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กระบวน nghĩa là sự phô trương.
Nghĩa của กระบวน
Danh từ
- Sự phô trương.
Từ ghép có กระบวน
- กระบวนการ — Qui trình, quá trình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ model; standard; process; procedure; method; procession; parade; line; order; succession
Câu hỏi thường gặp
กระบวน nghĩa là gì?
กระบวน (danh từ) nghĩa là sự phô trương.
กระบวน đọc thế nào?
กระบวน đọc là grà-buuan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-buan; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), buuan (thanh trung).