กระสวยอวกาศ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กระสวยอวกาศ nghĩa là tàu con thoi.
Nghĩa của กระสวยอวกาศ
Danh từ
- Tàu con thoi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ space shuttle.
Câu hỏi thường gặp
กระสวยอวกาศ nghĩa là gì?
กระสวยอวกาศ (danh từ) nghĩa là tàu con thoi.
กระสวยอวกาศ đọc thế nào?
กระสวยอวกาศ đọc là grà-sǔai-à-wá-gàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-suai-a-wa-kat; 5 âm tiết: grà (thanh thấp), sǔai (thanh lên), à (thanh thấp), wá (thanh cao), gàat (thanh thấp).