TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระสวยอวกาศ

grà-sǔai-à-wá-gàatRTGS kra-suai-a-wa-kat /kra˨˩.sua̯j˩˩˦.ʔa˨˩.wa˦˥.kaːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungสวยsǔaithanh lênphụ âm caoอะàthanh thấpphụ âm trungวะwáthanh caophụ âm thấpกาดgàatthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กระสวยอวกาศ nghĩa là tàu con thoi.

Nghĩa của กระสวยอวกาศ

Danh từ

  1. Tàu con thoi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ space shuttle.

Câu hỏi thường gặp

กระสวยอวกาศ nghĩa là gì?

กระสวยอวกาศ (danh từ) nghĩa là tàu con thoi.

กระสวยอวกาศ đọc thế nào?

กระสวยอวกาศ đọc là grà-sǔai-à-wá-gàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-suai-a-wa-kat; 5 âm tiết: grà (thanh thấp), sǔai (thanh lên), à (thanh thấp), wá (thanh cao), gàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.