TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระโปรง

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
grà-bproongRTGS kra-prong /kra˨˩.proːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungโปฺรงbproongthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

กระโปรง nghĩa là váy, cốp xe ô tô.

Nghĩa của กระโปรง

Danh từ

  1. Váy; đầm phụ nữ.
  2. (ฝา~) Cốp xe ô tô.
  3. Cốp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skirt; woman's dress; boot of an automobile; trunk

Câu hỏi thường gặp

กระโปรง nghĩa là gì?

กระโปรง (danh từ) nghĩa là váy, cốp xe ô tô.

กระโปรง đọc thế nào?

กระโปรง đọc là grà-bproong (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-prong; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), bproong (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.