กระโปรง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กระโปรง nghĩa là váy, cốp xe ô tô.
Nghĩa của กระโปรง
Danh từ
- Váy; đầm phụ nữ.
- (ฝา~) Cốp xe ô tô.
- Cốp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ skirt; woman's dress; boot of an automobile; trunk
Câu hỏi thường gặp
กระโปรง nghĩa là gì?
กระโปรง (danh từ) nghĩa là váy, cốp xe ô tô.
กระโปรง đọc thế nào?
กระโปรง đọc là grà-bproong (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-prong; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), bproong (thanh trung).