กล้องจุลทรรศน์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กล้องจุลทรรศน์ nghĩa là kính hiển vi.
Nghĩa của กล้องจุลทรรศน์
Danh từ
- Kính hiển vi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ microscope
Câu hỏi thường gặp
กล้องจุลทรรศน์ nghĩa là gì?
กล้องจุลทรรศน์ (danh từ) nghĩa là kính hiển vi.
กล้องจุลทรรศน์ đọc thế nào?
กล้องจุลทรรศน์ đọc là glɔ̂ng-jun-lá-tát (phiên âm có dấu thanh), RTGS klong-chun-la-that; 4 âm tiết: glɔ̂ng (thanh xuống), jun (thanh trung), lá (thanh cao), tát (thanh cao).