TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กล้องจุลทรรศน์

glɔ̂ng-jun-lá-tátRTGS klong-chun-la-that /klɔŋ˥˩.t͡ɕun˧.la˦˥.tʰat̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺล็้องglɔ̂ngthanh xuốngphụ âm trungจุนjunthanh trungphụ âm trungละláthanh caophụ âm thấpทัดtátthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: กล้อง, ตัว, อัน

กล้องจุลทรรศน์ nghĩa là kính hiển vi.

Nghĩa của กล้องจุลทรรศน์

Danh từ

  1. Kính hiển vi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ microscope

Câu hỏi thường gặp

กล้องจุลทรรศน์ nghĩa là gì?

กล้องจุลทรรศน์ (danh từ) nghĩa là kính hiển vi.

กล้องจุลทรรศน์ đọc thế nào?

กล้องจุลทรรศน์ đọc là glɔ̂ng-jun-lá-tát (phiên âm có dấu thanh), RTGS klong-chun-la-that; 4 âm tiết: glɔ̂ng (thanh xuống), jun (thanh trung), lá (thanh cao), tát (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.