TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระเป๋าธนบัตร

grà-bpǎo-tá-ná-bàtRTGS kra-pao-tha-na-bat /kra˨˩.paw˩˩˦.tʰa˦˥.na˦˥.bat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungเป๋าbpǎothanh lênphụ âm trungทะtáthanh caophụ âm thấpนะnáthanh caophụ âm thấpบัดbàtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กระเป๋าธนบัตร nghĩa là ví, bóp.

Nghĩa của กระเป๋าธนบัตร

Danh từ

  1. Ví, bóp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wallet, purse.

Câu hỏi thường gặp

กระเป๋าธนบัตร nghĩa là gì?

กระเป๋าธนบัตร (danh từ) nghĩa là ví, bóp.

กระเป๋าธนบัตร đọc thế nào?

กระเป๋าธนบัตร đọc là grà-bpǎo-tá-ná-bàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-pao-tha-na-bat; 5 âm tiết: grà (thanh thấp), bpǎo (thanh lên), tá (thanh cao), ná (thanh cao), bàt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.