กรรมวิธี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กรรมวิธี nghĩa là phương pháp.
Nghĩa của กรรมวิธี
Danh từ
- Phương pháp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ process, procedure
Câu hỏi thường gặp
กรรมวิธี nghĩa là gì?
กรรมวิธี (danh từ) nghĩa là phương pháp.
กรรมวิธี đọc thế nào?
กรรมวิธี đọc là gam-má-wí-tii (phiên âm có dấu thanh), RTGS kam-ma-wi-thi; 4 âm tiết: gam (thanh trung), má (thanh cao), wí (thanh cao), tii (thanh trung).