TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กรรมวิธี

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gam-má-wí-tiiRTGS kam-ma-wi-thi /kam˧.ma˦˥.wi˦˥.tʰiː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กำgamthanh trungphụ âm trungมะmáthanh caophụ âm thấpวิwíthanh caophụ âm thấpทีtiithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กรรมวิธี nghĩa là phương pháp.

Nghĩa của กรรมวิธี

Danh từ

  1. Phương pháp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ process, procedure

Câu hỏi thường gặp

กรรมวิธี nghĩa là gì?

กรรมวิธี (danh từ) nghĩa là phương pháp.

กรรมวิธี đọc thế nào?

กรรมวิธี đọc là gam-má-wí-tii (phiên âm có dấu thanh), RTGS kam-ma-wi-thi; 4 âm tiết: gam (thanh trung), má (thanh cao), wí (thanh cao), tii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.