TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระจอกเทศ

grà-jɔ̀ɔk-têetRTGS kra-chok-thet /kra˨˩.t͡ɕɔːk̚˨˩.tʰeːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungจอกjɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm trungเทดtêetthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กระจอกเทศ nghĩa là đà điểu.

Nghĩa của กระจอกเทศ

Danh từ

  1. Đà điểu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ostrich

Câu hỏi thường gặp

กระจอกเทศ nghĩa là gì?

กระจอกเทศ (danh từ) nghĩa là đà điểu.

กระจอกเทศ đọc thế nào?

กระจอกเทศ đọc là grà-jɔ̀ɔk-têet (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-chok-thet; 3 âm tiết: grà (thanh thấp), jɔ̀ɔk (thanh thấp), têet (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.