TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระดูกสันหลัง

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
grà-dùuk-sǎn-lǎngRTGS kra-duk-san-lang /kra˨˩.duːk̚˨˩.san˩˩˦.laŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungดูกdùukthanh thấpphụ âm trungสันsǎnthanh lênphụ âm caoหฺลังlǎngthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กระดูกสันหลัง nghĩa là xương sống.

Nghĩa của กระดูกสันหลัง

Danh từ

  1. Xương sống.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ backbone, spine, vertebral column.

Câu hỏi thường gặp

กระดูกสันหลัง nghĩa là gì?

กระดูกสันหลัง (danh từ) nghĩa là xương sống.

กระดูกสันหลัง đọc thế nào?

กระดูกสันหลัง đọc là grà-dùuk-sǎn-lǎng (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-duk-san-lang; 4 âm tiết: grà (thanh thấp), dùuk (thanh thấp), sǎn (thanh lên), lǎng (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.