กระเป๋าเดินทาง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กระเป๋าเดินทาง nghĩa là va li, rương hành lý, hành lý.
Nghĩa của กระเป๋าเดินทาง
Danh từ
- Va li, rương hành lý.
- Hành lý.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ suitcase, luggage, baggage.
Câu hỏi thường gặp
กระเป๋าเดินทาง nghĩa là gì?
กระเป๋าเดินทาง (danh từ) nghĩa là va li, rương hành lý, hành lý.
กระเป๋าเดินทาง đọc thế nào?
กระเป๋าเดินทาง đọc là grà-bpǎo-dəən-taang (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-pao-doen-thang; 4 âm tiết: grà (thanh thấp), bpǎo (thanh lên), dəən (thanh trung), taang (thanh trung).