TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระเป๋าเดินทาง

grà-bpǎo-dəən-taangRTGS kra-pao-doen-thang /kra˨˩.paw˩˩˦.dɤːn˧.tʰaːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungเป๋าbpǎothanh lênphụ âm trungเดินdəənthanh trungphụ âm trungทางtaangthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ใบ

กระเป๋าเดินทาง nghĩa là va li, rương hành lý, hành lý.

Nghĩa của กระเป๋าเดินทาง

Danh từ

  1. Va li, rương hành lý.
  2. Hành lý.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suitcase, luggage, baggage.

Câu hỏi thường gặp

กระเป๋าเดินทาง nghĩa là gì?

กระเป๋าเดินทาง (danh từ) nghĩa là va li, rương hành lý, hành lý.

กระเป๋าเดินทาง đọc thế nào?

กระเป๋าเดินทาง đọc là grà-bpǎo-dəən-taang (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-pao-doen-thang; 4 âm tiết: grà (thanh thấp), bpǎo (thanh lên), dəən (thanh trung), taang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.