TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระติกน้ำร้อน

grà-dtìk-náam-rɔ́ɔnRTGS kra-tik-nam-ron /kra˨˩.tik̚˨˩.naːm˦˥.rɔːn˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungติกdtìkthanh thấpphụ âm trungน้ามnáamthanh caophụ âm thấpร้อนrɔ́ɔnthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กระติกน้ำร้อน nghĩa là phích, bình thuỷ.

Nghĩa của กระติกน้ำร้อน

Danh từ

  1. Phích, bình thuỷ, phích nước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thermos (for hot water)

Câu hỏi thường gặp

กระติกน้ำร้อน nghĩa là gì?

กระติกน้ำร้อน (danh từ) nghĩa là phích, bình thuỷ.

กระติกน้ำร้อน đọc thế nào?

กระติกน้ำร้อน đọc là grà-dtìk-náam-rɔ́ɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-tik-nam-ron; 4 âm tiết: grà (thanh thấp), dtìk (thanh thấp), náam (thanh cao), rɔ́ɔn (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.