กระติกน้ำร้อน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กระติกน้ำร้อน nghĩa là phích, bình thuỷ.
Nghĩa của กระติกน้ำร้อน
Danh từ
- Phích, bình thuỷ, phích nước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thermos (for hot water)
Câu hỏi thường gặp
กระติกน้ำร้อน nghĩa là gì?
กระติกน้ำร้อน (danh từ) nghĩa là phích, bình thuỷ.
กระติกน้ำร้อน đọc thế nào?
กระติกน้ำร้อน đọc là grà-dtìk-náam-rɔ́ɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-tik-nam-ron; 4 âm tiết: grà (thanh thấp), dtìk (thanh thấp), náam (thanh cao), rɔ́ɔn (thanh cao).