TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กรอบ

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
grɔ̀ɔpRTGS krop /krɔːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺรอบgrɔ̀ɔpthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กรอบ nghĩa là khung.

Nghĩa của กรอบ

Danh từ

  1. Khung.

Từ ghép có กรอบ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ frame; border; case; framework; structure; limit; boundary
  • Tính từ crisp; crispy; crumbly; shattery; fragile
  • Phó từ seriously; severely; incurably; extremely

Câu hỏi thường gặp

กรอบ nghĩa là gì?

กรอบ (danh từ) nghĩa là khung.

กรอบ đọc thế nào?

กรอบ đọc là grɔ̀ɔp (phiên âm có dấu thanh), RTGS krop; 1 âm tiết: grɔ̀ɔp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.