กรอบ
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
grɔ̀ɔpRTGS krop
/krɔːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
กฺรอบgrɔ̀ɔpthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กรอบ nghĩa là khung.
Nghĩa của กรอบ
Danh từ
- Khung.
Từ ghép có กรอบ
- ขนมปังกรอบ — Bánh quy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ frame; border; case; framework; structure; limit; boundary
- Tính từ crisp; crispy; crumbly; shattery; fragile
- Phó từ seriously; severely; incurably; extremely
Câu hỏi thường gặp
กรอบ nghĩa là gì?
กรอบ (danh từ) nghĩa là khung.
กรอบ đọc thế nào?
กรอบ đọc là grɔ̀ɔp (phiên âm có dấu thanh), RTGS krop; 1 âm tiết: grɔ̀ɔp (thanh thấp).