TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กรกฎ

tên riêng
gɔɔ-rá-gòtRTGS ko-ra-kot /kɔː˧.ra˦˥.kot̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กอgɔɔthanh trungphụ âm trungระráthanh caophụ âm thấpกดgòtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กรกฎ nghĩa là cự giải, bắc giải.

Nghĩa của กรกฎ

Danh từ riêng

  1. Cự Giải, Bắc Giải.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với กรกฎ

Đồng nghĩa

Từ ghép có กรกฎ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crab
  • Danh từ riêng (astrology, astronomy) Cancer

Câu hỏi thường gặp

กรกฎ nghĩa là gì?

กรกฎ (danh từ riêng) nghĩa là cự giải, bắc giải.

กรกฎ đọc thế nào?

กรกฎ đọc là gɔɔ-rá-gòt (phiên âm có dấu thanh), RTGS ko-ra-kot; 3 âm tiết: gɔɔ (thanh trung), rá (thanh cao), gòt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.