TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กฎหมายเอกชน

gòt-mǎai-èek-gà-chonRTGS kot-mai-ek-ka-chon /kot̚˨˩.maːj˩˩˦.ʔeːk̚˨˩.ka˨˩.t͡ɕʰon˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กดgòtthanh thấpphụ âm trungหฺมายmǎaithanh lênphụ âm caoเอกèekthanh thấpphụ âm trungกะgàthanh thấpphụ âm trungชนchonthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กฎหมายเอกชน nghĩa là luật tư.

Nghĩa của กฎหมายเอกชน

Danh từ

  1. Luật tư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ private law.

Câu hỏi thường gặp

กฎหมายเอกชน nghĩa là gì?

กฎหมายเอกชน (danh từ) nghĩa là luật tư.

กฎหมายเอกชน đọc thế nào?

กฎหมายเอกชน đọc là gòt-mǎai-èek-gà-chon (phiên âm có dấu thanh), RTGS kot-mai-ek-ka-chon; 5 âm tiết: gòt (thanh thấp), mǎai (thanh lên), èek (thanh thấp), gà (thanh thấp), chon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.