กระเป๋าถือ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กระเป๋าถือ nghĩa là túi xách tay, bị cầm tay.
Nghĩa của กระเป๋าถือ
Danh từ
- Túi xách tay, bị cầm tay, túi xách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ handbag
Câu hỏi thường gặp
กระเป๋าถือ nghĩa là gì?
กระเป๋าถือ (danh từ) nghĩa là túi xách tay, bị cầm tay.
กระเป๋าถือ đọc thế nào?
กระเป๋าถือ đọc là grà-bpǎo-tʉ̌ʉ (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-pao-thue; 3 âm tiết: grà (thanh thấp), bpǎo (thanh lên), tʉ̌ʉ (thanh lên).