TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กรวย

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gruaiRTGS kruai /krua̯j˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺรวยgruaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กรวย nghĩa là nón.

Nghĩa của กรวย

Danh từ

  1. Nón.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (รูป~, ทรง~) cone.; other conical object such as icecream cone or funnel.; a kind of dessert shaped like a cone.; conical container made of banana leaves.
  • Danh từ a kind of plant, Horsfieldia irya.; a kind of plant, Casearia grewiifolia.
  • Động từ to spear (for fish).

Câu hỏi thường gặp

กรวย nghĩa là gì?

กรวย (danh từ) nghĩa là nón.

กรวย đọc thế nào?

กรวย đọc là gruai (phiên âm có dấu thanh), RTGS kruai; 1 âm tiết: gruai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.