กงสี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กงสี nghĩa là công ty, xí nghiệp.
Nghĩa của กงสี
Danh từ
- Công ty, xí nghiệp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ common property; property for common use; property shared amongst a group of persons.; business, enterprise; company, corporation.
Câu hỏi thường gặp
กงสี nghĩa là gì?
กงสี (danh từ) nghĩa là công ty, xí nghiệp.
กงสี đọc thế nào?
กงสี đọc là gong-sǐi (phiên âm có dấu thanh), RTGS kong-si; 2 âm tiết: gong (thanh trung), sǐi (thanh lên).