กระติก
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
grà-dtìkRTGS kra-tik
/kra˨˩.tik̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungติกdtìkthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กระติก nghĩa là bình.
Nghĩa của กระติก
Danh từ
- Bình.
Từ ghép có กระติก
- กระติกน้ำร้อน — Phích, bình thuỷ, phích nước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jug (for water); water canteen; thermos bottle
Câu hỏi thường gặp
กระติก nghĩa là gì?
กระติก (danh từ) nghĩa là bình.
กระติก đọc thế nào?
กระติก đọc là grà-dtìk (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-tik; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), dtìk (thanh thấp).