กระบอก
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
grà-bɔ̀ɔkRTGS kra-bok
/kra˨˩.bɔːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungบอกbɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กระบอก nghĩa là ống.
Nghĩa của กระบอก
Danh từ
- Ống.
Từ ghép có กระบอก
- ทรงกระบอก — Hình trụ tròn.
- กระบอกเสียง — Phát ngôn viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tube
- Lượng từ Classifier for guns. ⇒ all nouns using this classifier
Câu hỏi thường gặp
กระบอก nghĩa là gì?
กระบอก (danh từ) nghĩa là ống.
กระบอก đọc thế nào?
กระบอก đọc là grà-bɔ̀ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-bok; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), bɔ̀ɔk (thanh thấp).