TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระบอก

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
grà-bɔ̀ɔkRTGS kra-bok /kra˨˩.bɔːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungบอกbɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กระบอก nghĩa là ống.

Nghĩa của กระบอก

Danh từ

  1. Ống.

Từ ghép có กระบอก

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tube
  • Lượng từ Classifier for guns. ⇒ all nouns using this classifier

Câu hỏi thường gặp

กระบอก nghĩa là gì?

กระบอก (danh từ) nghĩa là ống.

กระบอก đọc thế nào?

กระบอก đọc là grà-bɔ̀ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-bok; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), bɔ̀ɔk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.