TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กรรมาชีพ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gam-maa-chîipRTGS kam-ma-chip /kam˧.maː˧.t͡ɕʰiːp̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กำgamthanh trungphụ âm trungมาmaathanh trungphụ âm thấpชีบchîipthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กรรมาชีพ nghĩa là vô sản, người vô sản, giai cấp vô sản.

Nghĩa của กรรมาชีพ

Danh từ

văn chương
  1. Vô sản, người vô sản.
  2. Giai cấp vô sản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ proletarian; proletariat

Câu hỏi thường gặp

กรรมาชีพ nghĩa là gì?

กรรมาชีพ (danh từ) nghĩa là vô sản, người vô sản, giai cấp vô sản.

กรรมาชีพ đọc thế nào?

กรรมาชีพ đọc là gam-maa-chîip (phiên âm có dấu thanh), RTGS kam-ma-chip; 3 âm tiết: gam (thanh trung), maa (thanh trung), chîip (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.