กระซิบ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กระซิบ nghĩa là nói thầm, thì thầm.
Nghĩa của กระซิบ
Động từ
- Nói thầm, thì thầm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to whisper.
Câu hỏi thường gặp
กระซิบ nghĩa là gì?
กระซิบ (động từ) nghĩa là nói thầm, thì thầm.
กระซิบ đọc thế nào?
กระซิบ đọc là grà-síp (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-sip; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), síp (thanh cao).