TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระปุก

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
grà-bpùkRTGS kra-puk /kra˨˩.puk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungปุกbpùkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กระปุก nghĩa là bình.

Nghĩa của กระปุก

Danh từ

  1. Bình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ canister; jar; pot; jug; tin; can

Câu hỏi thường gặp

กระปุก nghĩa là gì?

กระปุก (danh từ) nghĩa là bình.

กระปุก đọc thế nào?

กระปุก đọc là grà-bpùk (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-puk; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), bpùk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.