TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กล้อง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
glɔ̂ngRTGS klong /klɔŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺล็้องglɔ̂ngthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: กล้อง, อัน

กล้อง nghĩa là máy hình, máy chụp hình.

Nghĩa của กล้อง

Danh từ

  1. Máy hình, máy chụp hình, máy chụp ảnh, máy ảnh, ca-mê-ra.

Từ ghép có กล้อง

Câu ví dụ với กล้อง

  • เขามีกล้อง Nó có một máy ảnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8722766

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pipe; binoculars (optical device); camera
  • Lượng từ Classifier for tube-like objects.

Câu hỏi thường gặp

กล้อง nghĩa là gì?

กล้อง (danh từ) nghĩa là máy hình, máy chụp hình.

กล้อง đọc thế nào?

กล้อง đọc là glɔ̂ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS klong; 1 âm tiết: glɔ̂ng (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.