กระดาน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กระดาน nghĩa là bảng, ván, bảng đen, bảng phấn.
Nghĩa của กระดาน
Danh từ
- Bảng, ván, phiến.
- Bảng đen, bảng phấn.
Từ ghép có กระดาน
- กระดานดำ — Bảng đen.
- กระดานชนวน — Bảng xám.
- กระดานโต้คลื่น — Ván lướt sóng.
- กระดานลื่น — Cầu trượt, cầu tuột.
- กระดานหมากรุก — Bàn cờ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ board; plank; (classifier แผ่น) board for writing, drawing, etc., as slate, chalkboard, markerboard, etc.; flat chest; flat-chested woman
- Tính từ flat like a board
Câu hỏi thường gặp
กระดาน nghĩa là gì?
กระดาน (danh từ) nghĩa là bảng, ván, bảng đen, bảng phấn.
กระดาน đọc thế nào?
กระดาน đọc là grà-daan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-dan; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), daan (thanh trung).