TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระดาน

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
grà-daanRTGS kra-dan /kra˨˩.daːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungดานdaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กระดาน nghĩa là bảng, ván, bảng đen, bảng phấn.

Nghĩa của กระดาน

Danh từ

  1. Bảng, ván, phiến.
  2. Bảng đen, bảng phấn.

Từ ghép có กระดาน

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ board; plank; (classifier แผ่น) board for writing, drawing, etc., as slate, chalkboard, markerboard, etc.; flat chest; flat-chested woman
  • Tính từ flat like a board

Câu hỏi thường gặp

กระดาน nghĩa là gì?

กระดาน (danh từ) nghĩa là bảng, ván, bảng đen, bảng phấn.

กระดาน đọc thế nào?

กระดาน đọc là grà-daan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-dan; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), daan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.