TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระบอกเสียง

grà-bɔ̀ɔk-sǐiangRTGS kra-bok-siang /kra˨˩.bɔːk̚˨˩.sia̯ŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungบอกbɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm trungเสียงsǐiangthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กระบอกเสียง nghĩa là phát ngôn viên.

Nghĩa của กระบอกเสียง

Danh từ

  1. Phát ngôn viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mouthpiece: conveyor of others' opinions or sentiments.

Câu hỏi thường gặp

กระบอกเสียง nghĩa là gì?

กระบอกเสียง (danh từ) nghĩa là phát ngôn viên.

กระบอกเสียง đọc thế nào?

กระบอกเสียง đọc là grà-bɔ̀ɔk-sǐiang (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-bok-siang; 3 âm tiết: grà (thanh thấp), bɔ̀ɔk (thanh thấp), sǐiang (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.