TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระจกเงา

grà-jòk-ngaoRTGS kra-chok-ngao /kra˨˩.t͡ɕok̚˨˩.ŋaw˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungจกjòkthanh thấpphụ âm trungเงาngaothanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: บาน

กระจกเงา nghĩa là gương, kiếng.

Nghĩa của กระจกเงา

Danh từ

  1. Gương, kiếng, kính.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với กระจกเงา

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mirror.

Câu hỏi thường gặp

กระจกเงา nghĩa là gì?

กระจกเงา (danh từ) nghĩa là gương, kiếng.

กระจกเงา đọc thế nào?

กระจกเงา đọc là grà-jòk-ngao (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-chok-ngao; 3 âm tiết: grà (thanh thấp), jòk (thanh thấp), ngao (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.