กระดาษทราย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กระดาษทราย nghĩa là giấy nhám.
Nghĩa của กระดาษทราย
Danh từ
- Giấy nhám.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sandpaper.
Câu hỏi thường gặp
กระดาษทราย nghĩa là gì?
กระดาษทราย (danh từ) nghĩa là giấy nhám.
กระดาษทราย đọc thế nào?
กระดาษทราย đọc là grà-dàat-saai (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-dat-sai; 3 âm tiết: grà (thanh thấp), dàat (thanh thấp), saai (thanh trung).