TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระเป๋าเงิน

grà-bpǎo-ngənRTGS kra-pao-ngoen /kra˨˩.paw˩˩˦.ŋɤn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungเป๋าbpǎothanh lênphụ âm trungเงิ็นngənthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ใบ

กระเป๋าเงิน nghĩa là ví, bóp.

Nghĩa của กระเป๋าเงิน

Danh từ

  1. Ví, bóp.

Câu ví dụ với กระเป๋าเงิน

  • ฉันทำกระเป๋าเงินของฉันหาย Tôi bị mất ví. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878683

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wallet, purse.

Câu hỏi thường gặp

กระเป๋าเงิน nghĩa là gì?

กระเป๋าเงิน (danh từ) nghĩa là ví, bóp.

กระเป๋าเงิน đọc thế nào?

กระเป๋าเงิน đọc là grà-bpǎo-ngən (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-pao-ngoen; 3 âm tiết: grà (thanh thấp), bpǎo (thanh lên), ngən (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.