กระเป๋าเงิน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กระเป๋าเงิน nghĩa là ví, bóp.
Nghĩa của กระเป๋าเงิน
Danh từ
- Ví, bóp.
Câu ví dụ với กระเป๋าเงิน
- ฉันทำกระเป๋าเงินของฉันหาย Tôi bị mất ví. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878683
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wallet, purse.
Câu hỏi thường gặp
กระเป๋าเงิน nghĩa là gì?
กระเป๋าเงิน (danh từ) nghĩa là ví, bóp.
กระเป๋าเงิน đọc thế nào?
กระเป๋าเงิน đọc là grà-bpǎo-ngən (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-pao-ngoen; 3 âm tiết: grà (thanh thấp), bpǎo (thanh lên), ngən (thanh trung).