TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระชาย

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
grà-chaaiRTGS kra-chai /kra˨˩.t͡ɕʰaːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungชายchaaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กระชาย nghĩa là ngải bún, nga truật.

Nghĩa của กระชาย

Danh từ

  1. Ngải bún, nga truật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fingerroot (Boesenbergia rotunda).

Câu hỏi thường gặp

กระชาย nghĩa là gì?

กระชาย (danh từ) nghĩa là ngải bún, nga truật.

กระชาย đọc thế nào?

กระชาย đọc là grà-chaai (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-chai; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), chaai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.