กระดาษชำระ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กระดาษชำระ nghĩa là giấy vệ sinh, giấy đi cầu.
Nghĩa của กระดาษชำระ
Danh từ
- Giấy vệ sinh.
- Giấy đi cầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ toilet paper
Câu hỏi thường gặp
กระดาษชำระ nghĩa là gì?
กระดาษชำระ (danh từ) nghĩa là giấy vệ sinh, giấy đi cầu.
กระดาษชำระ đọc thế nào?
กระดาษชำระ đọc là grà-dàat-cham-rá (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-dat-cham-ra; 4 âm tiết: grà (thanh thấp), dàat (thanh thấp), cham (thanh trung), rá (thanh cao).