TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระดาษชำระ

grà-dàat-cham-ráRTGS kra-dat-cham-ra /kra˨˩.daːt̚˨˩.t͡ɕʰam˧.raʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungดาดdàatthanh thấpphụ âm trungชำchamthanh trungphụ âm thấpระráthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กระดาษชำระ nghĩa là giấy vệ sinh, giấy đi cầu.

Nghĩa của กระดาษชำระ

Danh từ

  1. Giấy vệ sinh.
  2. Giấy đi cầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ toilet paper

Câu hỏi thường gặp

กระดาษชำระ nghĩa là gì?

กระดาษชำระ (danh từ) nghĩa là giấy vệ sinh, giấy đi cầu.

กระดาษชำระ đọc thế nào?

กระดาษชำระ đọc là grà-dàat-cham-rá (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-dat-cham-ra; 4 âm tiết: grà (thanh thấp), dàat (thanh thấp), cham (thanh trung), rá (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.