กระบอกฉีดยา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กระบอกฉีดยา nghĩa là ống chích, bơm tiêm.
Nghĩa của กระบอกฉีดยา
Danh từ
- Ống chích, bơm tiêm, ống tiêm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với กระบอกฉีดยา
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ syringe
Câu hỏi thường gặp
กระบอกฉีดยา nghĩa là gì?
กระบอกฉีดยา (danh từ) nghĩa là ống chích, bơm tiêm.
กระบอกฉีดยา đọc thế nào?
กระบอกฉีดยา đọc là grà-bɔ̀ɔk-chìit-yaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-bok-chit-ya; 4 âm tiết: grà (thanh thấp), bɔ̀ɔk (thanh thấp), chìit (thanh thấp), yaa (thanh trung).