TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระบอกฉีดยา

grà-bɔ̀ɔk-chìit-yaaRTGS kra-bok-chit-ya /kra˨˩.bɔːk̚˨˩.t͡ɕʰiːt̚˨˩.jaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungบอกbɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm trungฉีดchìitthanh thấpphụ âm caoยาyaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กระบอกฉีดยา nghĩa là ống chích, bơm tiêm.

Nghĩa của กระบอกฉีดยา

Danh từ

  1. Ống chích, bơm tiêm, ống tiêm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với กระบอกฉีดยา

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ syringe

Câu hỏi thường gặp

กระบอกฉีดยา nghĩa là gì?

กระบอกฉีดยา (danh từ) nghĩa là ống chích, bơm tiêm.

กระบอกฉีดยา đọc thế nào?

กระบอกฉีดยา đọc là grà-bɔ̀ɔk-chìit-yaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-bok-chit-ya; 4 âm tiết: grà (thanh thấp), bɔ̀ɔk (thanh thấp), chìit (thanh thấp), yaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.