กฤษณา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กฤษณา nghĩa là trầm hương.
Nghĩa của กฤษณา
Danh từ
- Trầm hương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ agarwood; eaglewood; aloeswood; agalloch
Câu hỏi thường gặp
กฤษณา nghĩa là gì?
กฤษณา (danh từ) nghĩa là trầm hương.
กฤษณา đọc thế nào?
กฤษณา đọc là grìt-sà-nǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS krit-sa-na; 3 âm tiết: grìt (thanh thấp), sà (thanh thấp), nǎa (thanh lên).