TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กลาดิอาตอร์

glaa-dì-aa-dtə̂əRTGS kla-di-a-toe /klaː˧.di˨˩.ʔaː˧.tɤː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺลาglaathanh trungphụ âm trungดิdìthanh thấpphụ âm trungอาaathanh trungphụ âm trungเต้อdtə̂əthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กลาดิอาตอร์ nghĩa là võ sĩ giác đấu, đấu sĩ la mã.

Nghĩa của กลาดิอาตอร์

Danh từ

  1. Võ sĩ giác đấu, đấu sĩ La Mã.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gladiator

Câu hỏi thường gặp

กลาดิอาตอร์ nghĩa là gì?

กลาดิอาตอร์ (danh từ) nghĩa là võ sĩ giác đấu, đấu sĩ la mã.

กลาดิอาตอร์ đọc thế nào?

กลาดิอาตอร์ đọc là glaa-dì-aa-dtə̂ə (phiên âm có dấu thanh), RTGS kla-di-a-toe; 4 âm tiết: glaa (thanh trung), dì (thanh thấp), aa (thanh trung), dtə̂ə (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.