TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระเทียม

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
grà-tiiamRTGS kra-thiam /kra˨˩.tʰia̯m˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungเทียมtiiamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กระเทียม nghĩa là tỏi.

Nghĩa của กระเทียม

Danh từ

  1. Tỏi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ garlic

Câu hỏi thường gặp

กระเทียม nghĩa là gì?

กระเทียม (danh từ) nghĩa là tỏi.

กระเทียม đọc thế nào?

กระเทียม đọc là grà-tiiam (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-thiam; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), tiiam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.