กระเทียม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กระเทียม nghĩa là tỏi.
Nghĩa của กระเทียม
Danh từ
- Tỏi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ garlic
Câu hỏi thường gặp
กระเทียม nghĩa là gì?
กระเทียม (danh từ) nghĩa là tỏi.
กระเทียม đọc thế nào?
กระเทียม đọc là grà-tiiam (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-thiam; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), tiiam (thanh trung).