TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กราม

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
graamRTGS kram /kraːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺรามgraamthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กราม nghĩa là răng hàm.

Nghĩa của กราม

Danh từ

  1. Răng hàm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ molar (tooth).

Câu hỏi thường gặp

กราม nghĩa là gì?

กราม (danh từ) nghĩa là răng hàm.

กราม đọc thế nào?

กราม đọc là graam (phiên âm có dấu thanh), RTGS kram; 1 âm tiết: graam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.