กราม
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
graamRTGS kram
/kraːm˧/ giọng máy của trình duyệt
กฺรามgraamthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กราม nghĩa là răng hàm.
Nghĩa của กราม
Danh từ
- Răng hàm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ molar (tooth).
Câu hỏi thường gặp
กราม nghĩa là gì?
กราม (danh từ) nghĩa là răng hàm.
กราม đọc thế nào?
กราม đọc là graam (phiên âm có dấu thanh), RTGS kram; 1 âm tiết: graam (thanh trung).