กล่าว
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
glàaoRTGS klao
/klaːw˨˩/ giọng máy của trình duyệt
กฺล่าวglàaothanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การกล่าว (thêm การ/ความ phía trước)
กล่าว nghĩa là nói, kể, bảo.
Nghĩa của กล่าว
Động từ
- Nói.
- Kể, bảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to express in words: to declare, to mention, to say, to speak, to tell, etc.; to sing; to propose: to make a marriage offer; to marry; to wed
Câu hỏi thường gặp
กล่าว nghĩa là gì?
กล่าว (động từ) nghĩa là nói, kể, bảo.
กล่าว đọc thế nào?
กล่าว đọc là glàao (phiên âm có dấu thanh), RTGS klao; 1 âm tiết: glàao (thanh thấp).